đồng loại
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cùng một loại, cùng một giống: "đồng loại" chỉ những người hoặc vật có chung nguồn gốc, bản chất, hoặc đặc điểm giống nhau, thường dùng để nói về con người trong quan hệ xã hội hoặc sinh vật trong tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con người nên đối xử tốt với đồng loại của mình. (Con người cần có lòng nhân ái với những người cùng giống loài.)
- Loài chó sói thường bảo vệ đồng loại trong đàn. (Chó sói có tập tính bảo vệ những cá thể cùng loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đồng loại với": chỉ sự tương đồng về chủng loại hoặc tính chất.
- Loài cá này có cấu trúc xương đồng loại với loài cá mập. (Loài cá này có cấu trúc xương giống với loài cá mập.)
"tình đồng loại": tình cảm gắn bó, yêu thương giữa những người cùng loài.
- Tình đồng loại thôi thúc họ giúp đỡ nhau trong hoạn nạn. (Tình cảm giữa những con người cùng loài thúc đẩy họ hỗ trợ lẫn nhau khi gặp khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Đồng (tính từ, tiền tố): cùng, chung.
- Đồng hương: cùng quê hương.
- Đồng nghiệp: cùng nghề nghiệp.
Loại (danh từ): chủng, giống, nhóm.
- Loại người: nhóm người có đặc điểm chung.
Đồng chủng (danh từ): cùng một giống, thường dùng trong sinh học.
- Hai giống chó này là đồng chủng. (Hai giống chó này có chung nguồn gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Cùng loài: chỉ những sinh vật cùng một loài trong phân loại sinh học.
- Đồng giống: cùng một giống, thường dùng trong nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
- Cùng hội cùng thuyền: (thành ngữ) chỉ những người có chung hoàn cảnh, mục đích.
Thành ngữ liên quan
- Đồng loại tương tàn: hiện tượng các cá thể cùng loài tấn công, giết hại lẫn nhau.
- Chiến tranh là hành động đồng loại tương tàn đau thương. (Chiến tranh là cuộc xung đột giữa những người cùng loài gây ra nhiều đau khổ.)